Gordan Bunoza
CB
62
LB
55
Niico Labs phân tích chi tiết Gordan Bunoza trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Gordan Bunoza – với danh tiếng Bình thường đến từ Bosnia – sinh ngày 5.2.1988 (38 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (197cm, 95kg). Với chiều cao 197cm, Gordan Bunoza tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (95kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Gordan Bunoza sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sức mạnh (85), Quyết đoán (72), và Cắt bóng (67), với tổng chỉ số đạt 1811 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Gordan Bunoza chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Gordan Bunoza phát huy tối đa ở Trung vệ với 62 điểm CB, giúp Gordan Bunoza trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Gordan Bunoza còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 5 mùa thẻ, nổi bật như 20KLeague, TEAM K LEAGUE, và 19 Premium Live AutumnGordan Bunoza liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Gordan Bunoza đã thi đấu cho 10 CLB trong -2006 năm, từ 드라바 프투이 đến AEL 리마솔.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Gordan Bunoza được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
42
Sút
35
Chuyền bóng
45
Rê bóng
42
Phòng thủ
61
Thể chất
75
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Gordan Bunoza đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2020~ tại CLB AEL 리마솔, CLB cuối cùng mà Gordan Bunoza tham gia là 드라바 프투이 từ 2007~2008. Dưới đây là hành trình phát triển của Gordan Bunoza qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ | AEL 리마솔 | |
| 2017~2020 |
Incheon United
|
|
| 2016~2017 | 판두리 트르구지우 | |
| 2015~2015 | 디나모 부쿠레슈티 | |
| 2014~2016 | 페스카라 | |
| 2010~2014 |
Wiswa Krakow
|
|
| 2009~2010 | NK 카를로바츠 1919 | |
| 2008~2008 | 아우스트리아 루스테나우 | |
| 2008~2009 | NK 흐르바츠키 드라고볼랴츠 | |
| 2007~2008 | 드라바 프투이 |