Grzegorz Krychowiak
CDM
67
CM
66
Niico Labs phân tích chi tiết Grzegorz Krychowiak trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Grzegorz Krychowiak – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Poland – sinh ngày 29.1.1990 (36 tuổi), là một CDM sở hữu thể hình cao lớn (186cm, 79kg). Với chiều cao 186cm, Grzegorz Krychowiak tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CDM. Thân hình vạm vỡ (79kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Grzegorz Krychowiak sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sức mạnh (77), Lực sút (73), và Quyết đoán (72), với tổng chỉ số đạt 2240 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Grzegorz Krychowiak chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Grzegorz Krychowiak phát huy tối đa ở Tiền vệ phòng ngự với 67 điểm CDM, giúp Grzegorz Krychowiak trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Grzegorz Krychowiak còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 7 mùa thẻ, nổi bật như Best of Europe, European Best Stars, và World Cup 2022Grzegorz Krychowiak liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Grzegorz Krychowiak đã thi đấu cho 15 CLB trong -2008 năm, từ FC Girondaeng Bordeaux đến Abha Club.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Grzegorz Krychowiak được xem là Tiền vệ phòng ngự đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
39
Sút
67
Chuyền bóng
63
Rê bóng
60
Phòng thủ
66
Thể chất
73
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Grzegorz Krychowiak đã tham gia 15 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Abha Club, CLB cuối cùng mà Grzegorz Krychowiak tham gia là FC Girondaeng Bordeaux từ 2009~2012. Dưới đây là hành trình phát triển của Grzegorz Krychowiak qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Abha Club
|
|
| 2022~ |
Al Shabab
|
|
| 2022~2022 |
AEK Athens
|
|
| 2022~2023 |
Al Shabab
|
|
| 2021~ | FC 크라스노다르 | |
| 2021~2023 | FC 크라스노다르 | |
| 2019~2021 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2018~2019 |
Lokomotiv Moscow
|
|
| 2017~2018 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2016~2019 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2014 |
Stade Reims
|
|
| 2011~2012 |
FC Nantes
|
|
| 2009~2011 |
Stade Reims
|
|
| 2009~2012 |
FC Girondaeng Bordeaux
|