Haris Seferović
ST
89
Niico Labs phân tích chi tiết Haris Seferović trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Haris Seferović – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Switzerland – sinh ngày 22.2.1992 (34 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (189cm, 85kg). Với chiều cao 189cm, Haris Seferović tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (85kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Haris Seferović sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Quyết đoán (95), Dứt điểm (95), và Chọn vị trí (94), với tổng chỉ số đạt 2870 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Haris Seferović chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Haris Seferović phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 89 điểm ST, giúp Haris Seferović trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Haris Seferović còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như 21 Team Of The Season, 19 Team Of The Season, và Best of Europe 21Haris Seferović liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Haris Seferović đã thi đấu cho 13 CLB trong -2008 năm, từ Grasshopper Club Zurich đến 알와슬.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Haris Seferović được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
83
Sút
90
Chuyền bóng
74
Rê bóng
86
Phòng thủ
56
Thể chất
89
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Haris Seferović đã tham gia 13 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB 알와슬, CLB cuối cùng mà Haris Seferović tham gia là Grasshopper Club Zurich từ 2009~2010. Dưới đây là hành trình phát triển của Haris Seferović qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 알와슬 | |
| 2023~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2023 |
Galatasaray SK
|
|
| 2017~ |
SL Benfica
|
|
| 2017~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2017 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2013 | 노바라 | |
| 2013~2014 |
Real Sociedad
|
|
| 2012~2012 |
Lecce
|
|
| 2011~2012 | 뇌샤텔 크사막스 FCS | |
| 2010~2013 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|