Hary Kewell
CF
111
LW
111
Niico Labs phân tích chi tiết Hary Kewell trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Hary Kewell – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Australia – sinh ngày 22.9.1978 (48 tuổi), là một CF sở hữu thể hình nhỏ gọn (180cm, 74kg). Với chiều cao 180cm, Hary Kewell tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CF. cân nặng lý tưởng (74kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Hary Kewell sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tăng tốc (116), Tạt bóng (115), và Lực sút (114), với tổng chỉ số đạt 3685 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Hary Kewell chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Hary Kewell phát huy tối đa ở Hộ công với 111 điểm CF, giúp Hary Kewell trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Hary Kewell còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như 23 Heroes, Champions of EuropeHary Kewell liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Hary Kewell đã thi đấu cho 7 CLB trong 20 năm, từ 마코니 스탈리온스 FC đến 알가라파 SC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Hary Kewell được xem là Hộ công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
114
Sút
109
Chuyền bóng
111
Rê bóng
112
Phòng thủ
69
Thể chất
99
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Hary Kewell đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2013~2013 tại CLB 알가라파 SC, CLB cuối cùng mà Hary Kewell tham gia là 마코니 스탈리온스 FC từ 1994~1995. Dưới đây là hành trình phát triển của Hary Kewell qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2013 | 알가라파 SC | |
| 2013~2014 |
Melbourne city
|
|
| 2011~2012 |
Melbourne Victory
|
|
| 2008~2011 |
Galatasaray SK
|
|
| 2003~2008 |
Liverpool
|
|
| 1995~2003 |
Leeds United
|
|
| 1994~1995 | 마코니 스탈리온스 FC |