Hassane Kamara
LB
65
LM
65
Niico Labs phân tích chi tiết Hassane Kamara trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Hassane Kamara – với danh tiếng Bình thường đến từ Ivory Coast – sinh ngày 5.3.1994 (32 tuổi), là một LB sở hữu thể hình nhỏ gọn (168cm, 67kg). Với chiều cao 168cm, Hassane Kamara tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí LB. cân nặng lý tưởng (67kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Hassane Kamara sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thăng bằng (85), Tăng tốc (78), và Khéo léo (75), với tổng chỉ số đạt 2279 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Hassane Kamara chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Hassane Kamara phát huy tối đa ở Hậu vệ trái với 65 điểm LB, giúp Hassane Kamara trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Hassane Kamara còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 5 mùa thẻ, nổi bật như 20 Team Of The Season, 23 LIVE, và 21 Premium LiveHassane Kamara liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Hassane Kamara đã thi đấu cho 8 CLB trong -2011 năm, từ 샤토루 đến Udinese.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Hassane Kamara được xem là Hậu vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
75
Sút
54
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
62
Thể chất
68
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Hassane Kamara đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Udinese, CLB cuối cùng mà Hassane Kamara tham gia là 샤토루 từ 2012~2015. Dưới đây là hành trình phát triển của Hassane Kamara qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Udinese
|
|
| 2022~ |
Udinese
|
|
| 2022~2023 |
Udinese
|
|
| 2020~ |
OGC Nice
|
|
| 2020~2022 |
OGC Nice
|
|
| 2017~2017 | US 크레테이 | |
| 2015~2020 |
Stade Reims
|
|
| 2012~2015 | 샤토루 |