Héctor Bellerín
RB
90
RWB
90
Niico Labs phân tích chi tiết Héctor Bellerín trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Héctor Bellerín – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Spain – sinh ngày 30.8.1972 (54 tuổi), là một RB sở hữu thể hình nhỏ gọn (178cm, 74kg). Với chiều cao 178cm, Héctor Bellerín tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí RB. cân nặng lý tưởng (74kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 100.
Theo EA Sports FC Online (2025), Héctor Bellerín sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tốc độ (100), Tăng tốc (97), và Khéo léo (94), với tổng chỉ số đạt 2989 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Héctor Bellerín chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Héctor Bellerín phát huy tối đa ở Hậu vệ phải với 90 điểm RB, giúp Héctor Bellerín trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Héctor Bellerín còn sở hữu 6 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Nỗ lực đến cùng, Sút má ngoài, và Kiến tạo ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 7 mùa thẻ, nổi bật như Golden Rookies, 22 Premium Live, và 21 Premium LiveHéctor Bellerín liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Héctor Bellerín đã thi đấu cho 5 CLB trong 20 năm, từ Victoria Plzen đến Juventus F.C.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Héctor Bellerín được xem là Hậu vệ phải đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
98
Sút
74
Chuyền bóng
81
Rê bóng
89
Phòng thủ
87
Thể chất
83
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Héctor Bellerín đã tham gia 5 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2001~2009 tại CLB Juventus F.C, CLB cuối cùng mà Héctor Bellerín tham gia là Victoria Plzen từ 1990~1991. Dưới đây là hành trình phát triển của Héctor Bellerín qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2001~2009 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2001 |
Latium
|
|
| 1992~1996 |
Sparta Praha
|
|
| 1991~1992 | 두클라 프라하 | |
| 1990~1991 |
Victoria Plzen
|