Héctor Herrera
CDM
105
CM
105
RM
103
Niico Labs phân tích chi tiết Héctor Herrera trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Héctor Herrera – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Mexico – sinh ngày 19.4.1990 (36 tuổi), là một CDM sở hữu thể hình cao lớn (185cm, 78kg). Với chiều cao 185cm, Héctor Herrera tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CDM. Thân hình vạm vỡ (78kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Héctor Herrera sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thể lực (111), Chuyền ngắn (108), và Chuyền dài (107), với tổng chỉ số đạt 3585 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Héctor Herrera chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Héctor Herrera phát huy tối đa ở Tiền vệ phòng ngự với 105 điểm CDM, giúp Héctor Herrera trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Héctor Herrera còn sở hữu 2 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Sút xa ( AI ), Cứng như thép – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như FREE AGENT, Century Club, và 23 LIVEHéctor Herrera liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Héctor Herrera đã thi đấu cho 6 CLB trong -2010 năm, từ Pachuca đến Houston Dynamo.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Héctor Herrera được xem là Tiền vệ phòng ngự đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
102
Rê bóng
103
Phòng thủ
102
Thể chất
102
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Héctor Herrera đã tham gia 6 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB Houston Dynamo, CLB cuối cùng mà Héctor Herrera tham gia là Pachuca từ 2011~2013. Dưới đây là hành trình phát triển của Héctor Herrera qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Houston Dynamo
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2019 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 탐피코 마데로 | |
| 2011~2013 |
Pachuca
|