Holger Badstuber
CB
89
LB
85
CDM
86
Niico Labs phân tích chi tiết Holger Badstuber trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Holger Badstuber – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Germany – sinh ngày 4.12.1994 (32 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (190cm, 84kg). Với chiều cao 190cm, Holger Badstuber tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (84kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Holger Badstuber sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sức mạnh (96), Lấy bóng (92), và Kèm người (92), với tổng chỉ số đạt 2817 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Holger Badstuber chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Holger Badstuber phát huy tối đa ở Trung vệ với 89 điểm CB, giúp Holger Badstuber trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Holger Badstuber còn sở hữu 4 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Sút má ngoài, Ma tốc độ ( AI ), và Tinh tế – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như Golden RookiesHolger Badstuber liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Holger Badstuber đã thi đấu cho 8 CLB trong -2011 năm, từ RC Genk đến Arsenal.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Holger Badstuber được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
78
Sút
64
Chuyền bóng
84
Rê bóng
68
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Holger Badstuber đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Arsenal, CLB cuối cùng mà Holger Badstuber tham gia là RC Genk từ 2012~2019. Dưới đây là hành trình phát triển của Holger Badstuber qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2016 |
Out-Heberleigh Løbern
|
|
| 2014~2015 | 뢰멀 | |
| 2013~2013 | 뢰멀 | |
| 2013~2014 |
|
|
| 2012~2019 |
RC Genk
|