Ionuţ Andrei Radu
GK
102
Niico Labs phân tích chi tiết Ionuţ Andrei Radu trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Ionuţ Andrei Radu – với danh tiếng Bình thường đến từ Romania – sinh ngày 28.5.1997 (29 tuổi), là một GK sở hữu thể hình cao lớn (188cm, 78kg). Với chiều cao 188cm, Ionuţ Andrei Radu tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí GK. Thân hình vạm vỡ (78kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Ionuţ Andrei Radu sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm TM phản xạ (105), TM đổ người (105), và TM chọn vị trí (102), với tổng chỉ số đạt 1924 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Ionuţ Andrei Radu chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Ionuţ Andrei Radu phát huy tối đa ở Thủ môn với 102 điểm GK, giúp Ionuţ Andrei Radu trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Ionuţ Andrei Radu còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như LEGEND OF THE LOAN, UEFA EURO 2024, và 22 Premium LiveIonuţ Andrei Radu liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Ionuţ Andrei Radu đã thi đấu cho 12 CLB trong -2015 năm, từ đến AFC Bournemouth.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Ionuţ Andrei Radu được xem là Thủ môn đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
58
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Ionuţ Andrei Radu đã tham gia 12 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB AFC Bournemouth, CLB cuối cùng mà Ionuţ Andrei Radu tham gia là từ 2016~2019. Dưới đây là hành trình phát triển của Ionuţ Andrei Radu qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2023~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2020 |
Parma
|
|
| 2019~ |
|
|
| 2019~2019 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 | 아벨리노 | |
| 2016~2019 |
|