Jairzinho
RW
113
LW
113
ST
112
Niico Labs phân tích chi tiết Jairzinho trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Jairzinho – với danh tiếng Huyển thoại đến từ Brazil – sinh ngày 25.12.1944 (82 tuổi), là một RW sở hữu thể hình nhỏ gọn (173cm, 74kg). Với chiều cao 173cm, Jairzinho tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí RW. cân nặng lý tưởng (74kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Jairzinho sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Khéo léo (121), Thăng bằng (120), và Tăng tốc (120), với tổng chỉ số đạt 3716 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Jairzinho chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Jairzinho phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh phải với 113 điểm RW, giúp Jairzinho trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Jairzinho còn sở hữu 4 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Đánh đầu mạnh, và Ma tốc độ ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như ICON, ICON The Moment Bound, và ICON The MomentJairzinho liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Jairzinho đã thi đấu cho 16 CLB trong 24 năm, từ 보타포구 đến 보타포구.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Jairzinho được xem là Tiền đạo cánh phải đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
118
Sút
110
Chuyền bóng
103
Rê bóng
117
Phòng thủ
71
Thể chất
102
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Jairzinho đã tham gia 16 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 1981~1982 tại CLB 보타포구, CLB cuối cùng mà Jairzinho tham gia là 보타포구 từ 1959~1974. Dưới đây là hành trình phát triển của Jairzinho qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1981~1982 | 보타포구 | |
| 1981~1982 | 보타포구 | |
| 1980~1981 | 호르헤 윌스떼르만 | |
| 1980~1981 | 호르헤 윌스떼르만 | |
| 1979~1980 | 패스트 클루브 | |
| 1979~1980 | 패스트 클루브 | |
| 1978~1979 | 노로에스테 | |
| 1978~1979 | 노로에스테 | |
| 1977~1978 | 포르투게사 FC | |
| 1977~1978 | 포르투게사 FC | |
| 1976~1977 | 크루제이루 | |
| 1976~1977 | 크루제이루 | |
| 1974~1976 |
Olympique Marseille
|
|
| 1974~1976 |
Olympique Marseille
|
|
| 1959~1974 | 보타포구 | |
| 1959~1974 | 보타포구 |