Jaume Costa
LB
110
Niico Labs phân tích chi tiết Jaume Costa trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Jaume Costa – với danh tiếng Bình thường đến từ Spain – sinh ngày 18.3.1988 (38 tuổi), là một LB sở hữu thể hình nhỏ gọn (171cm, 62kg). Với chiều cao 171cm, Jaume Costa tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí LB. cân nặng lý tưởng (62kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 107.
Theo EA Sports FC Online (2025), Jaume Costa sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Quyết đoán (115), Xoạc bóng (114), và Cắt bóng (113), với tổng chỉ số đạt 3737 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Jaume Costa chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Jaume Costa phát huy tối đa ở Hậu vệ trái với 110 điểm LB, giúp Jaume Costa trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Jaume Costa còn sở hữu 1 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Xoạc bóng ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như Unexpected Transfer, 23 Hard Worker, và 22 Premium LiveJaume Costa liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Jaume Costa đã thi đấu cho 8 CLB trong -2006 năm, từ 발렌시아 메스타야 đến .
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Jaume Costa được xem là Hậu vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
107
Sút
92
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
111
Thể chất
105
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Jaume Costa đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB , CLB cuối cùng mà Jaume Costa tham gia là 발렌시아 메스타야 từ 2007~2010. Dưới đây là hành trình phát triển của Jaume Costa qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2021~ |
RCD Mallorca
|
|
| 2021~2024 |
RCD Mallorca
|
|
| 2019~2020 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2021 |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2012 |
|
|
| 2009~2010 |
Cadiz CF
|
|
| 2007~2010 | 발렌시아 메스타야 |