Javi Galán
LB
110
Niico Labs phân tích chi tiết Javi Galán trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Javi Galán – với danh tiếng Bình thường đến từ Spain – sinh ngày 19.11.1994 (32 tuổi), là một LB sở hữu thể hình nhỏ gọn (172cm, 70kg). Với chiều cao 172cm, Javi Galán tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí LB. cân nặng lý tưởng (70kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Javi Galán sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Cắt bóng (113), Quyết đoán (112), và Xoạc bóng (112), với tổng chỉ số đạt 3734 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Javi Galán chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Javi Galán phát huy tối đa ở Hậu vệ trái với 110 điểm LB, giúp Javi Galán trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Javi Galán còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 9 mùa thẻ, nổi bật như 23 Hard Worker, , và 21 Team Of The SeasonJavi Galán liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Javi Galán đã thi đấu cho 11 CLB trong -2012 năm, từ CD 바다호스 đến Atletico Madrid.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Javi Galán được xem là Hậu vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
109
Sút
89
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
109
Thể chất
103
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Javi Galán đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB Atletico Madrid, CLB cuối cùng mà Javi Galán tham gia là CD 바다호스 từ 2013~2015. Dưới đây là hành trình phát triển của Javi Galán qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2021~2023 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2015~2017 | 코르도바 CF B | |
| 2015~2019 |
|
|
| 2013~2015 | CD 바다호스 |