Javier Pastore
CAM
89
CF
88
Niico Labs phân tích chi tiết Javier Pastore trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Javier Pastore – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Argentina – sinh ngày 12.9.1991 (35 tuổi), là một CAM sở hữu thể hình cao lớn (188cm, 77kg). Với chiều cao 188cm, Javier Pastore tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CAM. Thân hình vạm vỡ (77kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 85.
Theo EA Sports FC Online (2025), Javier Pastore sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Rê bóng (95), Giữ bóng (94), và Chuyền ngắn (91), với tổng chỉ số đạt 2925 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Javier Pastore chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Javier Pastore phát huy tối đa ở Tiền vệ tấn công với 89 điểm CAM, giúp Javier Pastore trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Javier Pastore còn sở hữu 1 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Ma tốc độ ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như Golden Rookies, Veteran, và Unsung PlayersJavier Pastore liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Javier Pastore đã thi đấu cho 7 CLB trong -2008 năm, từ 비르통 đến LOSC reel.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Javier Pastore được xem là Tiền vệ tấn công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
83
Sút
86
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
67
Thể chất
75
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Javier Pastore đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB LOSC reel, CLB cuối cùng mà Javier Pastore tham gia là 비르통 từ 2009~2011. Dưới đây là hành trình phát triển của Javier Pastore qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
LOSC reel
|
|
| 2024~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2016~2020 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2009~2011 | 비르통 |