Jean-Paul Boëtius
LW
104
ST
102
RW
104
Niico Labs phân tích chi tiết Jean-Paul Boëtius trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Jean-Paul Boëtius – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Netherlands – sinh ngày 22.3.1994 (32 tuổi), là một LW sở hữu thể hình nhỏ gọn (178cm, 76kg). Với chiều cao 178cm, Jean-Paul Boëtius tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LW. Thân hình vạm vỡ (76kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Jean-Paul Boëtius sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Khéo léo (109), Tăng tốc (107), và Tầm nhìn (107), với tổng chỉ số đạt 3459 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Jean-Paul Boëtius chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Jean-Paul Boëtius phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh trái với 104 điểm LW, giúp Jean-Paul Boëtius trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Jean-Paul Boëtius còn sở hữu 9 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Tinh tế, Sút xoáy, và TM cản tạt bóng – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như Returenees, Home GrownJean-Paul Boëtius liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Jean-Paul Boëtius đã thi đấu cho 8 CLB trong -2012 năm, từ Feyenoord đến Hertha Berlin.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Jean-Paul Boëtius được xem là Tiền đạo cánh trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
72
Thể chất
94
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Jean-Paul Boëtius đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB Hertha Berlin, CLB cuối cùng mà Jean-Paul Boëtius tham gia là Feyenoord từ 2013~2015. Dưới đây là hành trình phát triển của Jean-Paul Boëtius qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2022~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2022 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2017~2017 |
RC Genk
|
|
| 2017~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2015~2017 |
FC Basel 1893
|
|
| 2013~2015 |
Feyenoord
|