Jean Pierre Papin
ST
115
Niico Labs phân tích chi tiết Jean Pierre Papin trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Jean Pierre Papin – với danh tiếng Huyển thoại đến từ France – sinh ngày 5.11.1963 (63 tuổi), là một ST sở hữu thể hình nhỏ gọn (176cm, 72kg). Với chiều cao 176cm, Jean Pierre Papin tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. cân nặng lý tưởng (72kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Jean Pierre Papin sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Vô lê (121), Dứt điểm (120), và Chọn vị trí (120), với tổng chỉ số đạt 3739 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Jean Pierre Papin chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Jean Pierre Papin phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 115 điểm ST, giúp Jean Pierre Papin trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Jean Pierre Papin còn sở hữu 11 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Bấm bóng ( AI ), Sút má ngoài, và Đánh đầu mạnh – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như 23 Heroes, Journeyman, và Ballon d'OrJean Pierre Papin liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Jean Pierre Papin đã thi đấu cho 12 CLB trong 29 năm, từ INF 비시 đến AS 팩츄-비가누스.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Jean Pierre Papin được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
115
Sút
118
Chuyền bóng
97
Rê bóng
110
Phòng thủ
69
Thể chất
106
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Jean Pierre Papin đã tham gia 12 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2009~2009 tại CLB AS 팩츄-비가누스, CLB cuối cùng mà Jean Pierre Papin tham gia là INF 비시 từ 1981~1984. Dưới đây là hành trình phát triển của Jean Pierre Papin qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2009 | AS 팩츄-비가누스 | |
| 2004~2006 | FC 배산 데까숀 | |
| 2001~2004 | US 레쥬 캅 페레 | |
| 1999~2001 | JS 상-피에호아스 | |
| 1998~1998 |
En Avant Guingamp
|
|
| 1996~1998 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 1994~1996 |
Bayern Munich
|
|
| 1992~1994 |
|
|
| 1986~1992 |
Olympique Marseille
|
|
| 1985~1986 |
Club Brugge
|
|
| 1984~1985 |
Valencienne FC
|
|
| 1981~1984 | INF 비시 |