Jeong Woo Yeong
CDM
100
Niico Labs phân tích chi tiết Jeong Woo Yeong trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Jeong Woo Yeong – với danh tiếng Bình thường đến từ Korea – sinh ngày 14.12.1989 (37 tuổi), là một CDM sở hữu thể hình cao lớn (187cm, 78kg). Với chiều cao 187cm, Jeong Woo Yeong tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CDM. Thân hình vạm vỡ (78kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 94.
Theo EA Sports FC Online (2025), Jeong Woo Yeong sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chuyền dài (104), Lực sút (104), và Quyết đoán (104), với tổng chỉ số đạt 3429 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Jeong Woo Yeong chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Jeong Woo Yeong phát huy tối đa ở Tiền vệ phòng ngự với 100 điểm CDM, giúp Jeong Woo Yeong trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Jeong Woo Yeong còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Sút xa ( AI ), Ma tốc độ ( AI ), và Đánh đầu mạnh – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như 2012 KH, 19 KFA, và 22 KFAJeong Woo Yeong liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Jeong Woo Yeong đã thi đấu cho 10 CLB trong -2010 năm, từ 교토 상가 đến Ulsan Hyundai.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Jeong Woo Yeong được xem là Tiền vệ phòng ngự đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
94
Sút
88
Chuyền bóng
99
Rê bóng
91
Phòng thủ
99
Thể chất
100
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Jeong Woo Yeong đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB Ulsan Hyundai, CLB cuối cùng mà Jeong Woo Yeong tham gia là 교토 상가 từ 2011~2013. Dưới đây là hành trình phát triển của Jeong Woo Yeong qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2023~2024 |
|
|
| 2018~ | 알사드 | |
| 2018~2018 | 비셀 고베 | |
| 2018~2023 | 알사드 | |
| 2016~2017 |
Chongqing Liangjang Athletic
|
|
| 2014~2015 | 비셀 고베 | |
| 2013~2013 | 주빌로 이와타 | |
| 2011~2013 | 교토 상가 |