Jeremías Ledesma
GK
110
Niico Labs phân tích chi tiết Jeremías Ledesma trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Jeremías Ledesma – với danh tiếng Bình thường đến từ Argentina – sinh ngày 23.6.1976 (50 tuổi), là một GK sở hữu thể hình cao lớn (186cm, 83kg). Với chiều cao 186cm, Jeremías Ledesma tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí GK. Thân hình vạm vỡ (83kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Jeremías Ledesma sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm TM phản xạ (115), TM đổ người (114), và TM chọn vị trí (110), với tổng chỉ số đạt 2495 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Jeremías Ledesma chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Jeremías Ledesma phát huy tối đa ở Thủ môn với 110 điểm GK, giúp Jeremías Ledesma trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Jeremías Ledesma còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Nỗ lực đến cùng, Đánh đầu mạnh, và Kiến tạo ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như 23 Team Of The SeasonJeremías Ledesma liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Jeremías Ledesma đã thi đấu cho 6 CLB trong 19 năm, từ AS 칸 đến Manchester City.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Jeremías Ledesma được xem là Thủ môn đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
73
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Jeremías Ledesma đã tham gia 6 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2010~2011 tại CLB Manchester City, CLB cuối cùng mà Jeremías Ledesma tham gia là AS 칸 từ 1993~1995. Dưới đây là hành trình phát triển của Jeremías Ledesma qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2006~2010 |
|
|
| 2005~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1996~2005 |
Arsenal
|
|
| 1995~1996 |
|
|
| 1993~1995 | AS 칸 |