Joan Capdevila
LB
109
LM
106
Niico Labs phân tích chi tiết Joan Capdevila trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Joan Capdevila – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Spain – sinh ngày 3.2.1978 (48 tuổi), là một LB sở hữu thể hình cao lớn (182cm, 79kg). Với chiều cao 182cm, Joan Capdevila tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LB. Thân hình vạm vỡ (79kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Joan Capdevila sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chuyền ngắn (112), Thể lực (111), và Xoạc bóng (110), với tổng chỉ số đạt 3731 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Joan Capdevila chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Joan Capdevila phát huy tối đa ở Hậu vệ trái với 109 điểm LB, giúp Joan Capdevila trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Joan Capdevila còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Thánh chuyền bóng, và Kiến tạo ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 5 mùa thẻ, nổi bật như 23 Heroes, Returenees, và Best of World CupJoan Capdevila liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Joan Capdevila đã thi đấu cho 9 CLB trong 22 năm, từ RCD Espanyol đến FC 산타 콜로마.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Joan Capdevila được xem là Hậu vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
109
Sút
95
Chuyền bóng
105
Rê bóng
105
Phòng thủ
108
Thể chất
101
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Joan Capdevila đã tham gia 9 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2016~2017 tại CLB FC 산타 콜로마, CLB cuối cùng mà Joan Capdevila tham gia là RCD Espanyol từ 1996~1999. Dưới đây là hành trình phát triển của Joan Capdevila qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2017 | FC 산타 콜로마 | |
| 2015~2015 | 리에르세 | |
| 2014~2015 | 노스이스트 유나이티드 | |
| 2012~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2001~2007 | RC 데포르티보 | |
| 1999~2001 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1999 |
RCD Espanyol
|