Johan Vásquez
CB
108
LB
105
Niico Labs phân tích chi tiết Johan Vásquez trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Johan Vásquez – với danh tiếng Bình thường đến từ Mexico – sinh ngày 22.10.1998 (28 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (185cm, 72kg). Với chiều cao 185cm, Johan Vásquez tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. cân nặng lý tưởng (72kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 102.
Theo EA Sports FC Online (2025), Johan Vásquez sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Kèm người (111), Quyết đoán (111), và Cắt bóng (110), với tổng chỉ số đạt 3482 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Johan Vásquez chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Johan Vásquez phát huy tối đa ở Trung vệ với 108 điểm CB, giúp Johan Vásquez trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Johan Vásquez còn sở hữu 3 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Xoạc bóng ( AI ), Ma tốc độ ( AI ), và Cá nhân – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như MedalistJohan Vásquez liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Johan Vásquez đã thi đấu cho 7 CLB trong -2017 năm, từ 씨마로네스 데 쏘로나 đến Genoa.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Johan Vásquez được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
102
Sút
85
Chuyền bóng
93
Rê bóng
91
Phòng thủ
110
Thể chất
106
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Johan Vásquez đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB Genoa, CLB cuối cùng mà Johan Vásquez tham gia là 씨마로네스 데 쏘로나 từ 2018~2020. Dưới đây là hành trình phát triển của Johan Vásquez qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Genoa
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2022 |
Genoa
|
|
| 2020~2020 |
CF Monterrey
|
|
| 2020~2022 |
Club Universidad Nacional
|
|
| 2018~2019 |
CF Monterrey
|
|
| 2018~2020 | 씨마로네스 데 쏘로나 |