John Arne Riise
LB
112
Niico Labs phân tích chi tiết John Arne Riise trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
John Arne Riise – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Norway – sinh ngày 24.9.1980 (46 tuổi), là một LB sở hữu thể hình cao lớn (188cm, 77kg). Với chiều cao 188cm, John Arne Riise tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LB. Thân hình vạm vỡ (77kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), John Arne Riise sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Lực sút (119), Thể lực (117), và Cắt bóng (115), với tổng chỉ số đạt 3945 – phù hợp với đội hình cấp cao.
John Arne Riise chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? John Arne Riise phát huy tối đa ở Hậu vệ trái với 112 điểm LB, giúp John Arne Riise trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
John Arne Riise còn sở hữu 9 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Tạt bóng sớm ( AI ), Ném biên xa, và Xoạc bóng ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như 24 Heroes, Journeyman, và Greatest Runner-UpsJohn Arne Riise liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, John Arne Riise đã thi đấu cho 9 CLB trong 22 năm, từ đến SK 롤론.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao John Arne Riise được xem là Hậu vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
111
Sút
109
Chuyền bóng
109
Rê bóng
106
Phòng thủ
113
Thể chất
112
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, John Arne Riise đã tham gia 9 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2017~2018 tại CLB SK 롤론, CLB cuối cùng mà John Arne Riise tham gia là từ 1997~1999. Dưới đây là hành trình phát triển của John Arne Riise qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~2018 | SK 롤론 | |
| 2016~2016 |
|
|
| 2015~2016 | 델리 다이나모스 FC | |
| 2014~2015 |
APOEL FC
|
|
| 2011~2014 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 |
|
|
| 2001~2008 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
AS Monaco
|
|
| 1997~1999 |
|