Jonathan dos Santos
CDM
67
CM
68
Niico Labs phân tích chi tiết Jonathan dos Santos trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Jonathan dos Santos – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Mexico – sinh ngày 26.4.1990 (36 tuổi), là một CDM sở hữu thể hình nhỏ gọn (172cm, 74kg). Với chiều cao 172cm, Jonathan dos Santos tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí CDM. cân nặng lý tưởng (74kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Jonathan dos Santos sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chuyền ngắn (76), Thăng bằng (73), và Sút xoáy (71), với tổng chỉ số đạt 2344 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Jonathan dos Santos chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Jonathan dos Santos phát huy tối đa ở Tiền vệ phòng ngự với 67 điểm CDM, giúp Jonathan dos Santos trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Jonathan dos Santos còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như Competitor Of Continents, 21 LIVEJonathan dos Santos liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Jonathan dos Santos đã thi đấu cho 6 CLB trong -2008 năm, từ 바르셀로나 B đến America.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Jonathan dos Santos được xem là Tiền vệ phòng ngự đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
62
Sút
61
Chuyền bóng
70
Rê bóng
69
Phòng thủ
63
Thể chất
62
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Jonathan dos Santos đã tham gia 6 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB America, CLB cuối cùng mà Jonathan dos Santos tham gia là 바르셀로나 B từ 2009~2012. Dưới đây là hành trình phát triển của Jonathan dos Santos qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
America
|
|
| 2017~ |
LA Galaxy
|
|
| 2017~2022 |
LA Galaxy
|
|
| 2014~2017 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2009~2012 | 바르셀로나 B |