Jonathan Viera
CAM
73
CM
72
LM
72
Niico Labs phân tích chi tiết Jonathan Viera trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Jonathan Viera – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Spain – sinh ngày 1.10.1989 (37 tuổi), là một CAM sở hữu thể hình nhỏ gọn (171cm, 67kg). Với chiều cao 171cm, Jonathan Viera tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí CAM. cân nặng lý tưởng (67kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 70.
Theo EA Sports FC Online (2025), Jonathan Viera sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Khéo léo (83), Tầm nhìn (78), và Thể lực (75), với tổng chỉ số đạt 2458 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Jonathan Viera chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Jonathan Viera phát huy tối đa ở Tiền vệ tấn công với 73 điểm CAM, giúp Jonathan Viera trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Jonathan Viera còn sở hữu 8 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Kiến tạo ( AI ), và Chuyền dài ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như 23 LIVE, 18 Premium Live Spring, và 23 LIVEJonathan Viera liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Jonathan Viera đã thi đấu cho 13 CLB trong -2007 năm, từ UD 라스 팔마스 B đến UD Almeria.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Jonathan Viera được xem là Tiền vệ tấn công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
71
Sút
68
Chuyền bóng
72
Rê bóng
74
Phòng thủ
58
Thể chất
66
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Jonathan Viera đã tham gia 13 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB UD Almeria, CLB cuối cùng mà Jonathan Viera tham gia là UD 라스 팔마스 B từ 2008~2010. Dưới đây là hành trình phát triển của Jonathan Viera qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
UD Almeria
|
|
| 2024~2024 |
UD Almeria
|
|
| 2021~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2021~2024 |
UD Las Palmas
|
|
| 2019~2019 |
UD Las Palmas
|
|
| 2018~2021 |
Beijing Guoan
|
|
| 2015~2015 |
UD Las Palmas
|
|
| 2015~2018 |
UD Las Palmas
|
|
| 2014~2015 |
Standard liège
|
|
| 2013~2014 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2012~2014 |
Valencia CF
|
|
| 2010~2012 |
UD Las Palmas
|
|
| 2008~2010 | UD 라스 팔마스 B |