Jordan Henderson
CM
112
Niico Labs phân tích chi tiết Jordan Henderson trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Jordan Henderson – với danh tiếng Ngôi sao đến từ England – sinh ngày 17.6.1990 (36 tuổi), là một CM sở hữu thể hình cao lớn (187cm, 80kg). Với chiều cao 187cm, Jordan Henderson tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CM. Thân hình vạm vỡ (80kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Jordan Henderson sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thể lực (118), Chuyền dài (116), và Chuyền ngắn (114), với tổng chỉ số đạt 3897 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Jordan Henderson chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Jordan Henderson phát huy tối đa ở Tiền vệ trung tâm với 112 điểm CM, giúp Jordan Henderson trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Jordan Henderson còn sở hữu 6 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Nỗ lực đến cùng, Xoạc bóng ( AI ), và Kiến tạo ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 29 mùa thẻ, nổi bật như 20 Premium Live, 20 Team Of The Season, và 20 Team Of The NominatedJordan Henderson liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Jordan Henderson đã thi đấu cho 7 CLB trong -2007 năm, từ sunderland đến Ajax.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Jordan Henderson được xem là Tiền vệ trung tâm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
107
Sút
106
Chuyền bóng
111
Rê bóng
107
Phòng thủ
110
Thể chất
110
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong FC Online, Jordan Henderson góp mặt ở 29 mùa thẻ: 20 Premium Live, 20 Team Of The Season, 20 Team Of The Nominated, 21 Team Of The Nominated, Competitor Of Continents, Moments Of Glory, Captain, Decade, Greatest Runner-Ups, 21 UEFA Champions League, UEFA EURO 2024, Best of World Cup, 22 UEFA Champions League, 20 UEFA Champions League, 21 Premium Live, Best of Europe 21, 23 Premium Live, Best of Europe, Heroes Of the Team, 19 UEFA Champions League, Loyal Heroes, 19 Premium Live Autumn, 19 Premium Live Spring, Tournament Champions, European Best Stars, 18 Premium Live Spring, Tournament Best, Top Transfer, 23 LIVE, click vào iCon thẻ bên dưới để xem chi tiết chỉ số của Jordan Henderson trong mùa thẻ đó.
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Jordan Henderson đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB Ajax, CLB cuối cùng mà Jordan Henderson tham gia là sunderland từ 2008~2011. Dưới đây là hành trình phát triển của Jordan Henderson qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Ajax
|
|
| 2023~ |
Ettifaq FC
|
|
| 2023~2024 |
Ettifaq FC
|
|
| 2011~ |
Liverpool
|
|
| 2011~2023 |
Liverpool
|
|
| 2009~2009 |
Coventry City
|
|
| 2008~2011 |
sunderland
|