Junior Negao
ST
98
Niico Labs phân tích chi tiết Junior Negao trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Junior Negao – với danh tiếng Bình thường đến từ Brazil – sinh ngày 30.12.1986 (40 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (187cm, 85kg). Với chiều cao 187cm, Junior Negao tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (85kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Junior Negao sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Dứt điểm (106), Chọn vị trí (105), và Penalty (101), với tổng chỉ số đạt 3108 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Junior Negao chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Junior Negao phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 98 điểm ST, giúp Junior Negao trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Junior Negao còn sở hữu 1 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Đánh đầu mạnh – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 3 mùa thẻ, nổi bật như 20KLeague, 20 K-League Best, và TEAM K LEAGUEJunior Negao liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Junior Negao đã thi đấu cho 17 CLB trong -2005 năm, từ 나시오나우 FC MG đến Changchun Yatai FC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Junior Negao được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
96
Sút
100
Chuyền bóng
75
Rê bóng
95
Phòng thủ
49
Thể chất
95
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Junior Negao đã tham gia 17 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2021~ tại CLB Changchun Yatai FC, CLB cuối cùng mà Junior Negao tham gia là 나시오나우 FC MG từ 2006~2007. Dưới đây là hành trình phát triển của Junior Negao qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Changchun Yatai FC
|
|
| 2021~2023 |
Changchun Yatai FC
|
|
| 2018~2021 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2017 |
Daegu FC
|
|
| 2016~2016 | 파타야 유나이티드 FC | |
| 2014~2015 | 오에스치 | |
| 2013~2014 | 아메리카 미네이루 | |
| 2012~2013 | 아메리카누 FC | |
| 2011~2012 |
FC Lausanne-Spor
|
|
| 2010~2011 |
K Beershort VA
|
|
| 2009~2009 | ABC | |
| 2009~2010 | 피게이렌세 | |
| 2008~2008 | 마두레이라 - RJ | |
| 2008~2009 | CR 아틀레치쿠 카탈라누 | |
| 2008~2015 | 톰벤시 | |
| 2007~2008 | 코린치안스 | |
| 2006~2007 | 나시오나우 FC MG |