Kang Sang Woo
LB
89
LWB
89
LM
88
Niico Labs phân tích chi tiết Kang Sang Woo trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Kang Sang Woo – với danh tiếng Bình thường đến từ Korea – sinh ngày 7.10.1993 (33 tuổi), là một LB sở hữu thể hình nhỏ gọn (176cm, 62kg). Với chiều cao 176cm, Kang Sang Woo tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LB. cân nặng lý tưởng (62kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 91.
Theo EA Sports FC Online (2025), Kang Sang Woo sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tạt bóng (93), Chọn vị trí (92), và Tốc độ (91), với tổng chỉ số đạt 3116 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Kang Sang Woo chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Kang Sang Woo phát huy tối đa ở Hậu vệ trái với 89 điểm LB, giúp Kang Sang Woo trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Kang Sang Woo còn sở hữu 1 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Tạt bóng sớm ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 5 mùa thẻ, nổi bật như 20KLeague, 21KLeague, và 20 K-League BestKang Sang Woo liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Kang Sang Woo đã thi đấu cho 6 CLB trong -2013 năm, từ Pohang Steelers đến FC Seoul.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Kang Sang Woo được xem là Hậu vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
91
Sút
82
Chuyền bóng
88
Rê bóng
89
Phòng thủ
87
Thể chất
87
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Kang Sang Woo đã tham gia 6 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB FC Seoul, CLB cuối cùng mà Kang Sang Woo tham gia là Pohang Steelers từ 2014~2022. Dưới đây là hành trình phát triển của Kang Sang Woo qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
FC Seoul
|
|
| 2022~ |
Beijing Guoan
|
|
| 2022~2024 |
Beijing Guoan
|
|
| 2019~2020 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2014~ |
Pohang Steelers
|
|
| 2014~2022 |
Pohang Steelers
|