Kim Bo Kyung
CAM
106
LW
106
Niico Labs phân tích chi tiết Kim Bo Kyung trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Kim Bo Kyung – với danh tiếng Bình thường đến từ Korea – sinh ngày 6.10.1989 (37 tuổi), là một CAM sở hữu thể hình nhỏ gọn (176cm, 67kg). Với chiều cao 176cm, Kim Bo Kyung tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CAM. cân nặng lý tưởng (67kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Kim Bo Kyung sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Khéo léo (110), Rê bóng (109), và Phản ứng (108), với tổng chỉ số đạt 3568 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Kim Bo Kyung chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Kim Bo Kyung phát huy tối đa ở Tiền vệ tấn công với 106 điểm CAM, giúp Kim Bo Kyung trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Kim Bo Kyung còn sở hữu 5 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Kiến tạo ( AI ), và Sút xoáy – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 7 mùa thẻ, nổi bật như 20KLeague, 21KLeague, và 21 K-League BestKim Bo Kyung liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Kim Bo Kyung đã thi đấu cho 11 CLB trong -2009 năm, từ 세레소 오사카 đến Suwon Samsung Bluewings.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Kim Bo Kyung được xem là Tiền vệ tấn công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
106
Sút
101
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
78
Thể chất
96
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Kim Bo Kyung đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB Suwon Samsung Bluewings, CLB cuối cùng mà Kim Bo Kyung tham gia là 세레소 오사카 từ 2010~2012. Dưới đây là hành trình phát triển của Kim Bo Kyung qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2020~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2019 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2017~2020 | 가시와 레이솔 | |
| 2016~2017 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2015~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2015~2016 | 마츠모토 야마가 FC | |
| 2012~2015 |
Cardiff city
|
|
| 2010~2010 | 오이타 트리니타 | |
| 2010~2012 | 세레소 오사카 |