Kwon Kyung Won
CB
90
CDM
88
Niico Labs phân tích chi tiết Kwon Kyung Won trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Kwon Kyung Won – với danh tiếng Bình thường đến từ Korea – sinh ngày 31.1.1992 (34 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (188cm, 81kg). Với chiều cao 188cm, Kwon Kyung Won tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (81kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Kwon Kyung Won sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Nhảy (95), Sức mạnh (94), và Đánh đầu (93), với tổng chỉ số đạt 2937 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Kwon Kyung Won chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Kwon Kyung Won phát huy tối đa ở Trung vệ với 90 điểm CB, giúp Kwon Kyung Won trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Kwon Kyung Won còn sở hữu 1 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Ném biên xa – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 5 mùa thẻ, nổi bật như 20KLeague, 20 K-League Best, và 19 KFAKwon Kyung Won liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Kwon Kyung Won đã thi đấu cho 12 CLB trong -2012 năm, từ Jeonbuk Hyundai Motors đến 꼬르 빠칸 클럽.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Kwon Kyung Won được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
88
Sút
72
Chuyền bóng
80
Rê bóng
78
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Kwon Kyung Won đã tham gia 12 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB 꼬르 빠칸 클럽, CLB cuối cùng mà Kwon Kyung Won tham gia là Jeonbuk Hyundai Motors từ 2013~2015. Dưới đây là hành trình phát triển của Kwon Kyung Won qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 꼬르 빠칸 클럽 | |
| 2024~2024 |
Suwon FC
|
|
| 2022~ | 감바 오사카 | |
| 2022~2024 | 감바 오사카 | |
| 2021~ |
Seongnam FC
|
|
| 2021~2022 |
Seongnam FC
|
|
| 2020~2020 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2020~2021 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2019~2019 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2017~2020 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2015~2017 | 알아흘리 두바이 | |
| 2013~2015 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|