Leandro Paredes
CM
110
CDM
110
Niico Labs phân tích chi tiết Leandro Paredes trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Leandro Paredes – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Argentina – sinh ngày 29.6.1994 (32 tuổi), là một CM sở hữu thể hình nhỏ gọn (180cm, 75kg). Với chiều cao 180cm, Leandro Paredes tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CM. cân nặng lý tưởng (75kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Leandro Paredes sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chuyền dài (113), Lực sút (113), và Penalty (113), với tổng chỉ số đạt 3828 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Leandro Paredes chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Leandro Paredes phát huy tối đa ở Tiền vệ trung tâm với 110 điểm CM, giúp Leandro Paredes trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Leandro Paredes còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như Competitor Of Continents, World Cup 2022, và 2024 Energetic PlayerLeandro Paredes liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Leandro Paredes đã thi đấu cho 11 CLB trong -2009 năm, từ Boca Juniors đến .
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Leandro Paredes được xem là Tiền vệ trung tâm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
100
Sút
99
Chuyền bóng
111
Rê bóng
105
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Leandro Paredes đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB , CLB cuối cùng mà Leandro Paredes tham gia là Boca Juniors từ 2010~2015. Dưới đây là hành trình phát triển của Leandro Paredes qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2017~2019 | 제니트 | |
| 2015~2016 |
Empoli
|
|
| 2015~2017 |
|
|
| 2014~2014 | 키에보 베로나 | |
| 2014~2015 |
|
|
| 2010~2015 |
Boca Juniors
|