Leonardo
LM
97
LW
97
Niico Labs phân tích chi tiết Leonardo trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Leonardo – với danh tiếng Bình thường đến từ Brazil – sinh ngày 22.9.1986 (40 tuổi), là một LM sở hữu thể hình nhỏ gọn (172cm, 65kg). Với chiều cao 172cm, Leonardo tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí LM. cân nặng lý tưởng (65kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 107.
Theo EA Sports FC Online (2025), Leonardo sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tốc độ (107), Rê bóng (105), và Tăng tốc (105), với tổng chỉ số đạt 3154 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Leonardo chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Leonardo phát huy tối đa ở Tiền vệ trái với 97 điểm LM, giúp Leonardo trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Leonardo còn sở hữu 3 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Sút xa ( AI ), và Tinh tế – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như TEAM K LEAGUELeonardo liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Leonardo đã thi đấu cho 9 CLB trong 16 năm, từ 트라시불로스 필리스 đến Shandong Taishan.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Leonardo được xem là Tiền vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
106
Sút
94
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
55
Thể chất
89
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Leonardo đã tham gia 9 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2020~2020 tại CLB Shandong Taishan, CLB cuối cùng mà Leonardo tham gia là 트라시불로스 필리스 từ 2005~2007. Dưới đây là hành trình phát triển của Leonardo qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~2020 |
Shandong Taishan
|
|
| 2019~2020 | 톈진 톈하이 FC | |
| 2017~2018 |
Al Nassr
|
|
| 2016~2019 | 알자지라 | |
| 2012~2016 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2009~2012 |
AEK Athens
|
|
| 2007~2009 | 레바디아코스 | |
| 2005~2005 | 페호비아리아 | |
| 2005~2007 | 트라시불로스 필리스 |