Lucas Digne
LB
110
Niico Labs phân tích chi tiết Lucas Digne trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Lucas Digne – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ France – sinh ngày 20.7.1993 (33 tuổi), là một LB sở hữu thể hình nhỏ gọn (178cm, 74kg). Với chiều cao 178cm, Lucas Digne tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí LB. cân nặng lý tưởng (74kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 108.
Theo EA Sports FC Online (2025), Lucas Digne sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tạt bóng (114), Thể lực (112), và Cắt bóng (112), với tổng chỉ số đạt 3803 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Lucas Digne chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Lucas Digne phát huy tối đa ở Hậu vệ trái với 110 điểm LB, giúp Lucas Digne trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Lucas Digne còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 3 mùa thẻ, nổi bật như 18 Premium Live Spring, , và 2024 Energetic PlayerLucas Digne liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Lucas Digne đã thi đấu cho 10 CLB trong -2009 năm, từ LOSC reel đến Aston Villa.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Lucas Digne được xem là Hậu vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
108
Sút
95
Chuyền bóng
108
Rê bóng
105
Phòng thủ
110
Thể chất
106
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Lucas Digne đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB Aston Villa, CLB cuối cùng mà Lucas Digne tham gia là LOSC reel từ 2010~2013. Dưới đây là hành trình phát triển của Lucas Digne qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2018~ |
Everton
|
|
| 2018~2022 |
Everton
|
|
| 2016~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2013~2015 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2013~2016 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2011~2013 |
LOSC reel
|
|
| 2010~2012 | LOSC 릴 B | |
| 2010~2013 |
LOSC reel
|