Lucas Paquetá
CAM
105
CM
104
Niico Labs phân tích chi tiết Lucas Paquetá trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Lucas Paquetá – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Brazil – sinh ngày 27.8.1997 (29 tuổi), là một CAM sở hữu thể hình nhỏ gọn (180cm, 72kg). Với chiều cao 180cm, Lucas Paquetá tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CAM. cân nặng lý tưởng (72kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Lucas Paquetá sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Rê bóng (110), Giữ bóng (109), và Thể lực (108), với tổng chỉ số đạt 3565 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Lucas Paquetá chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Lucas Paquetá phát huy tối đa ở Tiền vệ tấn công với 105 điểm CAM, giúp Lucas Paquetá trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Lucas Paquetá còn sở hữu 8 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Sút má ngoài, Qua người ( AI ), và Thánh chuyền bóng – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như 22 Premium Live, 21 Team Of The Season, và 22TS Team Of The SeasonLucas Paquetá liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Lucas Paquetá đã thi đấu cho 5 CLB trong -2015 năm, từ 플라멩구 đến West Ham United.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Lucas Paquetá được xem là Tiền vệ tấn công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
98
Sút
99
Chuyền bóng
101
Rê bóng
108
Phòng thủ
90
Thể chất
101
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Lucas Paquetá đã tham gia 5 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB West Ham United, CLB cuối cùng mà Lucas Paquetá tham gia là 플라멩구 từ 2016~2018. Dưới đây là hành trình phát triển của Lucas Paquetá qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
West Ham United
|
|
| 2020~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2022 |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~2020 |
|
|
| 2016~2018 | 플라멩구 |