Lucio
CB
114
Niico Labs phân tích chi tiết Lucio trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Lucio – với danh tiếng Siêu sao đến từ Brazil – sinh ngày 8.5.1978 (48 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (188cm, 84kg). Với chiều cao 188cm, Lucio tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (84kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Lucio sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Sức mạnh (117), Kèm người (116), và Quyết đoán (116), với tổng chỉ số đạt 3819 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Lucio chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Lucio phát huy tối đa ở Trung vệ với 114 điểm CB, giúp Lucio trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Lucio còn sở hữu 2 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Đánh đầu mạnh, Xoạc bóng ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 7 mùa thẻ, nổi bật như 23 Heroes, Century Club, và JourneymanLucio liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Lucio đã thi đấu cho 11 CLB trong 22 năm, từ 인터나시오날 đến SE 가마.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Lucio được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
111
Sút
101
Chuyền bóng
97
Rê bóng
104
Phòng thủ
116
Thể chất
115
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Lucio đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2018~2018 tại CLB SE 가마, CLB cuối cùng mà Lucio tham gia là 인터나시오날 từ 1997~2000. Dưới đây là hành trình phát triển của Lucio qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2018 | SE 가마 | |
| 2018~2020 | 브라질리엔세 | |
| 2015~2016 | FC 고아 | |
| 2014~2015 | 파우메이라스 | |
| 2013~2013 | 상 파울루 | |
| 2012~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2009~2012 |
|
|
| 2004~2009 |
Bayern Munich
|
|
| 2001~2004 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 1997~1997 | 과라 | |
| 1997~2000 | 인터나시오날 |