Luis Hernández
ST
108
Niico Labs phân tích chi tiết Luis Hernández trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Luis Hernández – với danh tiếng Siêu sao đến từ Mexico – sinh ngày 22.12.1968 (58 tuổi), là một ST sở hữu thể hình nhỏ gọn (175cm, 69kg). Với chiều cao 175cm, Luis Hernández tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí ST. cân nặng lý tưởng (69kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Luis Hernández sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tăng tốc (112), Chọn vị trí (112), và Dứt điểm (111), với tổng chỉ số đạt 3535 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Luis Hernández chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Luis Hernández phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 108 điểm ST, giúp Luis Hernández trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Luis Hernández còn sở hữu 4 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Đánh đầu mạnh, Ma tốc độ ( AI ), và Bấm bóng ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 5 mùa thẻ, nổi bật như Top Transfer, Journeyman, và 20 LIVELuis Hernández liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Luis Hernández đã thi đấu cho 11 CLB trong 16 năm, từ Cruz Azul đến 로보스 B.U.A.P.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Luis Hernández được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
110
Sút
108
Chuyền bóng
93
Rê bóng
108
Phòng thủ
67
Thể chất
100
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Luis Hernández đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2004~2005 tại CLB 로보스 B.U.A.P, CLB cuối cùng mà Luis Hernández tham gia là Cruz Azul từ 1990~1991. Dưới đây là hành trình phát triển của Luis Hernández qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2004~2005 | 로보스 B.U.A.P | |
| 2003~2003 | 티부로네스 로호스 데 베라크루스 | |
| 2003~2004 | 치아파스 FC | |
| 2002~2003 |
America
|
|
| 2000~2003 |
LA Galaxy
|
|
| 1998~2000 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 1997~1997 |
Boca Juniors
|
|
| 1994~1998 |
Nekaksa
|
|
| 1992~1994 |
CF Monterrey
|
|
| 1991~1992 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 1990~1991 |
Cruz Azul
|