Luis Muriel
ST
91
Niico Labs phân tích chi tiết Luis Muriel trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Luis Muriel – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Colombia – sinh ngày 16.4.1991 (35 tuổi), là một ST sở hữu thể hình nhỏ gọn (179cm, 79kg). Với chiều cao 179cm, Luis Muriel tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (79kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Luis Muriel sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Penalty (102), Tốc độ (98), và Tăng tốc (97), với tổng chỉ số đạt 3102 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Luis Muriel chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Luis Muriel phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 91 điểm ST, giúp Luis Muriel trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Luis Muriel còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 7 mùa thẻ, nổi bật như 21 Team Of The Season, Ones To Watch, và 23 LIVELuis Muriel liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Luis Muriel đã thi đấu cho 11 CLB trong -2008 năm, từ 데포르티보 칼리 đến Orlando City SC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Luis Muriel được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
97
Sút
91
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
48
Thể chất
82
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Luis Muriel đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB Orlando City SC, CLB cuối cùng mà Luis Muriel tham gia là 데포르티보 칼리 từ 2009~2010. Dưới đây là hành trình phát triển của Luis Muriel qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Orlando City SC
|
|
| 2019~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2019~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2015~2017 |
Sampdoria
|
|
| 2011~2012 |
Lecce
|
|
| 2010~2011 |
Granada CF
|
|
| 2010~2015 |
Udinese
|
|
| 2009~2010 | 데포르티보 칼리 |