Luuk de Jong
ST
110
Niico Labs phân tích chi tiết Luuk de Jong trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Luuk de Jong – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Netherlands – sinh ngày 27.8.1990 (36 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (189cm, 86kg). Với chiều cao 189cm, Luuk de Jong tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (86kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Luuk de Jong sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Đánh đầu (118), Chọn vị trí (115), và Giữ bóng (114), với tổng chỉ số đạt 3557 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Luuk de Jong chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Luuk de Jong phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 110 điểm ST, giúp Luuk de Jong trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Luuk de Jong còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 9 mùa thẻ, nổi bật như 24 Team Of The Season, 19 Team Of The Season, và Golden RookiesLuuk de Jong liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Luuk de Jong đã thi đấu cho 11 CLB trong -2007 năm, từ 더 흐라프스합 đến PSV.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Luuk de Jong được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
98
Sút
108
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
70
Thể chất
109
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Luuk de Jong đã tham gia 11 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB PSV, CLB cuối cùng mà Luuk de Jong tham gia là 더 흐라프스합 từ 2008~2009. Dưới đây là hành trình phát triển của Luuk de Jong qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2014~2014 |
Newcastle United
|
|
| 2014~2019 |
PSV
|
|
| 2012~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2012 |
FC Tventer
|
|
| 2008~2009 | 더 흐라프스합 |