Manu Trigueros
CM
108
Niico Labs phân tích chi tiết Manu Trigueros trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Manu Trigueros – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Spain – sinh ngày 17.10.1991 (35 tuổi), là một CM sở hữu thể hình nhỏ gọn (178cm, 75kg). Với chiều cao 178cm, Manu Trigueros tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CM. cân nặng lý tưởng (75kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Manu Trigueros sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chuyền dài (112), Thể lực (111), và Chuyền ngắn (111), với tổng chỉ số đạt 3685 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Manu Trigueros chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Manu Trigueros phát huy tối đa ở Tiền vệ trung tâm với 108 điểm CM, giúp Manu Trigueros trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Manu Trigueros còn sở hữu 4 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Qua người ( AI ), Kiến tạo ( AI ), và Chuyền dài ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như Decade, 21 UEFA Champions League, và Tournament BestManu Trigueros liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Manu Trigueros đã thi đấu cho 4 CLB trong -2007 năm, từ 레알 무르시아 임뻬리알 đến Granada CF.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Manu Trigueros được xem là Tiền vệ trung tâm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
101
Sút
101
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
96
Thể chất
99
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Manu Trigueros đã tham gia 4 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB Granada CF, CLB cuối cùng mà Manu Trigueros tham gia là 레알 무르시아 임뻬리알 từ 2008~2010. Dưới đây là hành trình phát triển của Manu Trigueros qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Granada CF
|
|
| 2010~ |
Villarreal CF
|
|
| 2010~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2008~2010 | 레알 무르시아 임뻬리알 |