Marcos Acuña
LB
105
LWB
105
Niico Labs phân tích chi tiết Marcos Acuña trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Marcos Acuña – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Argentina – sinh ngày 28.10.1991 (35 tuổi), là một LB sở hữu thể hình nhỏ gọn (172cm, 69kg). Với chiều cao 172cm, Marcos Acuña tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí LB. cân nặng lý tưởng (69kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Marcos Acuña sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thăng bằng (113), Lấy bóng (109), và Quyết đoán (108), với tổng chỉ số đạt 3654 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Marcos Acuña chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Marcos Acuña phát huy tối đa ở Hậu vệ trái với 105 điểm LB, giúp Marcos Acuña trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Marcos Acuña còn sở hữu 10 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Sút má ngoài, Chuyền dài ( AI ), và Tạt bóng sớm ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như 20 UEFA Champions League, 23 Team Of The NominatedMarcos Acuña liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Marcos Acuña đã thi đấu cho 6 CLB trong -2009 năm, từ 페로 카릴 오에스테 đến River Plate.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Marcos Acuña được xem là Hậu vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
103
Sút
92
Chuyền bóng
103
Rê bóng
103
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Marcos Acuña đã tham gia 6 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB River Plate, CLB cuối cùng mà Marcos Acuña tham gia là 페로 카릴 오에스테 từ 2010~2014. Dưới đây là hành trình phát triển của Marcos Acuña qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
River Plate
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2020 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2017 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2010~2014 | 페로 카릴 오에스테 |