Mario Gómez
ST
111
Niico Labs phân tích chi tiết Mario Gómez trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Mario Gómez – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Germany – sinh ngày 10.7.1985 (41 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (189cm, 84kg). Với chiều cao 189cm, Mario Gómez tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (84kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 104.
Theo EA Sports FC Online (2025), Mario Gómez sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Chọn vị trí (116), Đánh đầu (115), và Dứt điểm (114), với tổng chỉ số đạt 3494 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Mario Gómez chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Mario Gómez phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 111 điểm ST, giúp Mario Gómez trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Mario Gómez còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như Top Transfer, Tournament Champions, và 22 HeroesMario Gómez liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Mario Gómez đã thi đấu cho 7 CLB trong 17 năm, từ VfB 슈투트가르트 II đến VfB Stuttgart.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Mario Gómez được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
103
Sút
110
Chuyền bóng
94
Rê bóng
105
Phòng thủ
60
Thể chất
107
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Mario Gómez đã tham gia 7 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2018~2020 tại CLB VfB Stuttgart, CLB cuối cùng mà Mario Gómez tham gia là VfB 슈투트가르트 II từ 2004~2005. Dưới đây là hành trình phát triển của Mario Gómez qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2016~2017 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2015~2016 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2009~2013 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2009 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2004~2005 | VfB 슈투트가르트 II |