Martín Cáceres
CB
110
RB
109
LB
109
Niico Labs phân tích chi tiết Martín Cáceres trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Martín Cáceres – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Uruguay – sinh ngày 7.4.1987 (39 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (181cm, 78kg). Với chiều cao 181cm, Martín Cáceres tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (78kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Martín Cáceres sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Kèm người (114), Xoạc bóng (114), và Nhảy (113), với tổng chỉ số đạt 3722 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Martín Cáceres chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Martín Cáceres phát huy tối đa ở Trung vệ với 110 điểm CB, giúp Martín Cáceres trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Martín Cáceres còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như Century Club, 19 Premium Live Spring, và 19 Premium Live AutumnMartín Cáceres liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Martín Cáceres đã thi đấu cho 17 CLB trong -2005 năm, từ 데펜소르 스포르팅 đến LA Galaxy.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Martín Cáceres được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
111
Sút
88
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
112
Thể chất
110
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Martín Cáceres đã tham gia 17 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB LA Galaxy, CLB cuối cùng mà Martín Cáceres tham gia là 데펜소르 스포르팅 từ 2006~2007. Dưới đây là hành trình phát triển của Martín Cáceres qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
LA Galaxy
|
|
| 2022~2022 |
Levante UD
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2019~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2019 |
Latium
|
|
| 2017~2017 |
southampton
|
|
| 2017~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2012~2012 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2011~2012 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2011 |
Sevilla FC
|
|
| 2009~2010 |
Juventus F.C
|
|
| 2008~2011 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | RC 레크레아티보 | |
| 2006~2007 | 데펜소르 스포르팅 |