Matteo Politano
RW
93
RM
93
Niico Labs phân tích chi tiết Matteo Politano trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Matteo Politano – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Italy – sinh ngày 3.8.1993 (33 tuổi), là một RW sở hữu thể hình nhỏ gọn (171cm, 65kg). Với chiều cao 171cm, Matteo Politano tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí RW. cân nặng lý tưởng (65kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Matteo Politano sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Khéo léo (102), Thăng bằng (101), và Giữ bóng (96), với tổng chỉ số đạt 3103 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Matteo Politano chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Matteo Politano phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh phải với 93 điểm RW, giúp Matteo Politano trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Matteo Politano còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 6 mùa thẻ, nổi bật như LEGEND OF THE LOAN, 23 UEFA Champions League, và 2024 Energetic PlayerMatteo Politano liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Matteo Politano đã thi đấu cho 9 CLB trong -2011 năm, từ đến Neapolitan.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Matteo Politano được xem là Tiền đạo cánh phải đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
93
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
59
Thể chất
70
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Matteo Politano đã tham gia 9 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2021~ tại CLB Neapolitan, CLB cuối cùng mà Matteo Politano tham gia là từ 2012~2016. Dưới đây là hành trình phát triển của Matteo Politano qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Neapolitan
|
|
| 2020~2021 |
Neapolitan
|
|
| 2019~2021 |
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2016~2019 |
Sassuolo
|
|
| 2015~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2013~2015 | 페스카라 | |
| 2012~2013 |
|
|
| 2012~2016 |
|