Michael Bradley
CDM
90
CM
89
Niico Labs phân tích chi tiết Michael Bradley trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Michael Bradley – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ United States of America – sinh ngày 31.7.1987 (39 tuổi), là một CDM sở hữu thể hình cao lớn (188cm, 79kg). Với chiều cao 188cm, Michael Bradley tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CDM. Thân hình vạm vỡ (79kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Michael Bradley sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thể lực (98), Chuyền ngắn (95), và Lấy bóng (94), với tổng chỉ số đạt 2940 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Michael Bradley chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Michael Bradley phát huy tối đa ở Tiền vệ phòng ngự với 90 điểm CDM, giúp Michael Bradley trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Michael Bradley còn sở hữu 6 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Chuyền dài ( AI ), Qua người ( AI ), và Bấm bóng ( AI ) – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 1 mùa thẻ, nổi bật như Competitor Of ContinentsMichael Bradley liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Michael Bradley đã thi đấu cho 8 CLB trong -2003 năm, từ New York Red Bulls đến Toronto FC.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Michael Bradley được xem là Tiền vệ phòng ngự đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
76
Sút
76
Chuyền bóng
86
Rê bóng
85
Phòng thủ
87
Thể chất
89
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Michael Bradley đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2014~ tại CLB Toronto FC, CLB cuối cùng mà Michael Bradley tham gia là New York Red Bulls từ 2004~2005. Dưới đây là hành trình phát triển của Michael Bradley qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Toronto FC
|
|
| 2014~2023 |
Toronto FC
|
|
| 2012~2014 |
|
|
| 2011~2011 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2012 | 키에보 베로나 | |
| 2008~2011 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2006~2008 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2004~2005 |
New York Red Bulls
|