Miguel Almirón
CAM
110
LW
110
RW
110
Niico Labs phân tích chi tiết Miguel Almirón trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Miguel Almirón – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Paraguay – sinh ngày 10.2.1994 (32 tuổi), là một CAM sở hữu thể hình nhỏ gọn (174cm, 63kg). Với chiều cao 174cm, Miguel Almirón tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí CAM. cân nặng lý tưởng (63kg) giúp anh di chuyển nhanh với chỉ số tốc độ 114.
Theo EA Sports FC Online (2025), Miguel Almirón sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tăng tốc (116), Khéo léo (115), và Phản ứng (114), với tổng chỉ số đạt 3755 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Miguel Almirón chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Miguel Almirón phát huy tối đa ở Tiền vệ tấn công với 110 điểm CAM, giúp Miguel Almirón trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Miguel Almirón còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 7 mùa thẻ, nổi bật như 23 Hard Worker, Greatest Runner-Ups, và 23 Premium LiveMiguel Almirón liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Miguel Almirón đã thi đấu cho 4 CLB trong -2010 năm, từ 세로 포르테뇨 đến Newcastle United.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Miguel Almirón được xem là Tiền vệ tấn công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
114
Sút
109
Chuyền bóng
107
Rê bóng
110
Phòng thủ
92
Thể chất
99
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Miguel Almirón đã tham gia 4 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2019~ tại CLB Newcastle United, CLB cuối cùng mà Miguel Almirón tham gia là 세로 포르테뇨 từ 2011~2015. Dưới đây là hành trình phát triển của Miguel Almirón qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Newcastle United
|
|
| 2017~2019 |
Atlanta United FC
|
|
| 2015~2017 |
Lanus
|
|
| 2011~2015 | 세로 포르테뇨 |