Mohamed Salah
RW
115
Niico Labs phân tích chi tiết Mohamed Salah trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Mohamed Salah – với danh tiếng Huyển thoại đến từ Egypt – sinh ngày 15.6.1992 (34 tuổi), là một RW sở hữu thể hình nhỏ gọn (175cm, 72kg). Với chiều cao 175cm, Mohamed Salah tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí RW. cân nặng lý tưởng (72kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Mohamed Salah sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thăng bằng (119), Sút xoáy (118), và Phản ứng (118), với tổng chỉ số đạt 3733 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Mohamed Salah chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Mohamed Salah phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh phải với 115 điểm RW, giúp Mohamed Salah trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Mohamed Salah còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 40 mùa thẻ, nổi bật như 24 Team Of The Season, 23 LIVE, và 18 Premium Live AutumnMohamed Salah liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Mohamed Salah đã thi đấu cho 8 CLB trong -2009 năm, từ Al Mokawloon Al Arab SC đến Liverpool.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Mohamed Salah được xem là Tiền đạo cánh phải đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
117
Sút
113
Chuyền bóng
111
Rê bóng
114
Phòng thủ
63
Thể chất
104
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong FC Online, Mohamed Salah góp mặt ở 40 mùa thẻ: 24 Team Of The Season, 23 LIVE, 18 Premium Live Autumn, 19 Premium Live Autumn, 20 Premium Live, 19 Premium Live Spring, 21 Premium Live, 18 Premium Live Spring, 22 Premium Live, 23 Premium Live, 20 UEFA Champions League, 19 UEFA Champions League, 21 UEFA Champions League, 20 Team Of The Season, 22 UEFA Champions League, 21 Team Of The Season, 19 Team Of The Season, 22TS Team Of The Season, 23 Team Of The Season, 20 Team Of The Nominated, 21 Team Of The Nominated, 22 Team Of The Nominated, Tournament Best, Tournament Champions, Golden Rookies, Heroes Of the Team, Moments Of Glory, Loyal Heroes, Multi-League Champions, LEGEND OF THE LOAN, 23 Team Of The Nominated, 24 Team Of The Nominated, 24 Premium Live, 25 Team Of The Year, Greatest Runner-Ups, Champions of Europe, Best Legends, , Top Transfer, 17 LIVE, click vào iCon thẻ bên dưới để xem chi tiết chỉ số của Mohamed Salah trong mùa thẻ đó.
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Mohamed Salah đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2017~ tại CLB Liverpool, CLB cuối cùng mà Mohamed Salah tham gia là Al Mokawloon Al Arab SC từ 2010~2012. Dưới đây là hành trình phát triển của Mohamed Salah qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | Al Mokawloon Al Arab SC |