Moussa Marega
RW
67
ST
71
Niico Labs phân tích chi tiết Moussa Marega trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Moussa Marega – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Mali – sinh ngày 14.4.1991 (35 tuổi), là một RW sở hữu thể hình cao lớn (184cm, 94kg). Với chiều cao 184cm, Moussa Marega tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí RW. Thân hình vạm vỡ (94kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Moussa Marega sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Tốc độ (84), Sức mạnh (83), và Quyết đoán (82), với tổng chỉ số đạt 2266 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Moussa Marega chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Moussa Marega phát huy tối đa ở Tiền đạo cánh phải với 67 điểm RW, giúp Moussa Marega trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Moussa Marega còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như 20 UEFA Champions League, 19 Team Of The Season, và Tournament BestMoussa Marega liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Moussa Marega đã thi đấu cho 8 CLB trong -2011 năm, từ 방데 푸아레쉬르비 풋볼 đến Al Hilal.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Moussa Marega được xem là Tiền đạo cánh phải đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
81
Sút
70
Chuyền bóng
60
Rê bóng
62
Phòng thủ
37
Thể chất
81
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Moussa Marega đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2021~ tại CLB Al Hilal, CLB cuối cùng mà Moussa Marega tham gia là 방데 푸아레쉬르비 풋볼 từ 2012~2013. Dưới đây là hành trình phát triển của Moussa Marega qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Al Hilal
|
|
| 2021~2023 |
Al Hilal
|
|
| 2016~2017 |
Vitoria SC
|
|
| 2016~2021 |
FC Porto
|
|
| 2015~2016 |
Maritimo
|
|
| 2014~2015 | 에스페랑스 튀니스 | |
| 2013~2014 |
Amiens SC
|
|
| 2012~2013 | 방데 푸아레쉬르비 풋볼 |