70
CB
7

Mykola Matvienko

CB 70 LB 69
Level:
Ngày sinh: 2.5.1996
Đất nước: Ukraine
Vị trí Tiền đạo
Cân nặng: 74kg
Chiều cao: 182cm
Thể hình Trung bình
Danh tiếng Bình thường

Mykola Matvienko FO4: Chỉ số, vị trí, mùa thẻ, sự nghiệp cầu thủ FC Online

Niico Labs phân tích chi tiết Mykola Matvienko trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Mykola Matvienko – với danh tiếng Bình thường đến từ Ukraine – sinh ngày 2.5.1996 (30 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (182cm, 74kg). Với chiều cao 182cm, Mykola Matvienko tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. cân nặng lý tưởng (74kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Mykola Matvienko sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Nhảy (78), Lấy bóng (74), và Chuyền ngắn (73), với tổng chỉ số đạt 2249 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Mykola Matvienko chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Mykola Matvienko phát huy tối đa ở Trung vệ với 70 điểm CB, giúp Mykola Matvienko trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Mykola Matvienko còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 2 mùa thẻ, nổi bật như Best of Europe 21, 23 LIVEMykola Matvienko liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Mykola Matvienko đã thi đấu cho 2 CLB trong 3 năm, từ Shakhtar Donetsk đến 카르파티 리비우.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Mykola Matvienko được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!

Tốc độ

70

Sút

51

Chuyền bóng

64

Rê bóng

63

Phòng thủ

70

Thể chất

69

Các chỉ số của cầu thủ Mykola Matvienko FO4 - đánh giá khả năng của Mykola Matvienko

Khả năng di chuyển

Tốc độ
72
Tăng tốc
69

Dứt điểm

Dứt điểm
48
Lực sút
67
Sút xa
51
Chọn vị trí
59
Vô lê
35
Penalty
34
Đánh đầu
70

Chuyền bóng

Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
62
Chuyền dài
70
Đá phạt
48
Sút xoáy
40

Xử lý bóng cá nhân

Rê bóng
63
Giữ bóng
63
Khéo léo
66
Thăng bằng
64

Thể chất

Phản ứng
67
Sức mạnh
69
Thể lực
69
Quyết đoán
67
Nhảy
78
Bình tĩnh
67

Phòng ngự

Kèm người
69
Lấy bóng
74
Cắt bóng
70
Xoạc bóng
70

Thủ môn

TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11

Chỉ số tổng

0

Mykola Matvienko FC Online chỉ đạt chỉ số tổng 2249 điểm, cho thấy khả năng còn hạn chế và cần cải thiện nhiều để cạnh tranh ở cấp độ cao.
  • Về khả năng di chuyển, Mykola Matvienko FO4 có tốc độ và tăng tốc ở mức trung bình (72/69), cần cải thiện thêm để bùng nổ hơn.
  • Trong khâu dứt điểm, Mykola Matvienko chỉ ở mức khá về khả năng ghi bàn, đạt dứt điểm 48.
  • Về mặt chuyền bóng, Mykola Matvienko cần cải thiện kỹ năng chuyền bóng khi chỉ đạt 73 điểm.
  • Khả năng xử lý bóng cá nhân của Mykola Matvienko FC Online chỉ ở mức khá về khả năng rê dắt và kiểm soát bóng.
  • Ở phương diện thể chất, Mykola Matvienko thể lực và sức mạnh chỉ ở mức trung bình, dễ hụt hơi ở những pha tranh chấp kéo dài.
  • Về khả năng phòng ngự, Mykola Matvienko đạt mức cơ bản trong phòng ngự, với chỉ số lấy bóng 74.
  • Cuối cùng, về khả năng trấn giữ khung thành - Goal Keeper, Mykola Matvienko FO4 có thể đảm nhiệm vai trò thủ môn trong trường hợp khẩn cấp với chỉ số GK ở mức 52.

Vị trí phù hợp cho cầu thủ Mykola Matvienko FO4

14
58
59
59
59
62
59
66
61
61
67
67
66
66
65
65
67
Cầu thủ Mykola Matvienko FO4 thi đấu tốt nhất ở vị trí CB (Trung vệ) với 70 điểm, thể hiện sự vượt trội và đáng tin cậy. Ngoài ra, Mykola Matvienko cũng duy trì phong độ tốt ở các vị trí SW, CB (Trung vệ quét, Trung vệ) với điểm số dao động từ 67 đến 67.
Sau đây là đánh giá về khả năng của Mykola Matvienko FC Online ở: khu vực trung tuyến, khả năng tấn công, khả năng phòng ngự, vai trò thủ môn:
  • Ở khu vực trung tuyến, Mykola Matvienko được đánh giá rất cao, đóng vai trò nhạc trưởng, với điểm trung bình 309 tại các vị trí như tiền vệ trung tâm (CM), tiền vệ phòng ngự (CDM), và tiền vệ kiến thiết trung tâm (CAM).
  • Về khả năng tấn công, Mykola Matvienko cho thấy khả năng săn bàn thượng hạng, khi đạt trung bình 306 điểm ở các vị trí như tiền đạo cắm (ST), tiền đạo hộ công (CF), và tiền đạo cánh (LW, RW).
  • Ở khả năng phòng ngự, Mykola Matvienko đọc tình huống khá tốt, với điểm phòng ngự tổng 463, hỗ trợ đáng kể cho hàng thủ.
  • Đặc biệt, trong vai trò thủ môn (GK), Mykola Matvienko không phù hợp thi đấu ở vị trí thủ môn, khi chỉ đạt 14 điểm.

Khám phá chỉ số ẩn của Mykola Matvienko - Mykola Matvienko có những thế mạnh riêng biệt gì?

Mykola Matvienko hiện chưa có thế mạnh nổi bật nào, chỉ thi đấu dựa trên chỉ số cơ bản và chưa kích hoạt bất kỳ chỉ số ẩn (Hidden Ability).

Mùa thẻ cầu thủ Mykola Matvienko FO4 được đánh giá hiệu quả nhất?

Trong FC Online, Mykola Matvienko góp mặt ở 2 mùa thẻ: Best of Europe 21, 23 LIVE, click vào iCon thẻ bên dưới để xem chi tiết chỉ số của Mykola Matvienko trong mùa thẻ đó.

Sự nghiệp thi đấu - các câu lạc bộ Mykola Matvienko FO4 đã tham gia

Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Mykola Matvienko đã tham gia 2 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2017~2017 tại CLB 카르파티 리비우, CLB cuối cùng mà Mykola Matvienko tham gia là Shakhtar Donetsk từ 2015~. Dưới đây là hành trình phát triển của Mykola Matvienko qua từng năm:

Năm CLB Cho mượn
2017~2017 카르파티 리비우
2015~ Shakhtar Donetsk
CONNECT WITH US:
Copyright © 2026 Niico Labs. All rights reserved
  • Niico Labs một dự án được triển khai nhằm hỗ trợ cộng đồng Games FO4 (FC Online) Việt Nam. Chúng tôi muốn phát triển dự án nhằm mong muốn được phục vụ cộng đồng game thủ Việt Nam với một mục tiêu cho Player có thể tra cứu dữ liệu các cầu thủ FO4 chuẩn xác và nhanh nhất nhưng không cần phải sử dụng thêm các nền tảng khác bằng ngôn ngữ khác. Niico Labs cảm ơn các bạn đã đồng hành cùng chúng tôi trong thời gian phát triển dự án.
  • Các quảng cáo ở trên Niicolabs cung cấp bởi nhiều nền tảng khác, những quảng cáo này được xuất hiện mong các bạn cẩn trọng với nội dung được xuất hiện ở Niico Labs. Chúng tôi không chịu trách nhiệm nào đối với các quảng cáo mà các nền tảng khác cung cấp.