Nicolás De la Cruz
CM
72
RM
73
Niico Labs phân tích chi tiết Nicolás De la Cruz trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Nicolás De la Cruz – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Uruguay – sinh ngày 1.6.1997 (29 tuổi), là một CM sở hữu thể hình nhỏ gọn (167cm, 65kg). Với chiều cao 167cm, Nicolás De la Cruz tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí CM. cân nặng lý tưởng (65kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Nicolás De la Cruz sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Khéo léo (84), Tăng tốc (82), và Thăng bằng (80), với tổng chỉ số đạt 2543 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Nicolás De la Cruz chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Nicolás De la Cruz phát huy tối đa ở Tiền vệ trung tâm với 72 điểm CM, giúp Nicolás De la Cruz trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Nicolás De la Cruz còn sở hữu 7 chỉ số ẩn, trong đó gồm: Sút xa ( AI ), Dễ chấn thương, và Nỗ lực đến cùng – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 3 mùa thẻ, nổi bật như 23 LIVE, 23 LIVE, và World Cup 2022Nicolás De la Cruz liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Nicolás De la Cruz đã thi đấu cho 4 CLB trong -2014 năm, từ 리베르풀 풋볼 클루브 우루과이 đến 플라멩구.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Nicolás De la Cruz được xem là Tiền vệ trung tâm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
77
Sút
70
Chuyền bóng
71
Rê bóng
76
Phòng thủ
65
Thể chất
63
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Nicolás De la Cruz đã tham gia 4 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2024~ tại CLB 플라멩구, CLB cuối cùng mà Nicolás De la Cruz tham gia là 리베르풀 풋볼 클루브 우루과이 từ 2015~2017. Dưới đây là hành trình phát triển của Nicolás De la Cruz qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 플라멩구 | |
| 2017~ |
River Plate
|
|
| 2017~2024 |
River Plate
|
|
| 2015~2017 | 리베르풀 풋볼 클루브 우루과이 |