Nicolás Tagliafico
LB
101
Niico Labs phân tích chi tiết Nicolás Tagliafico trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Nicolás Tagliafico – với danh tiếng Ngôi sao đến từ Argentina – sinh ngày 31.8.1992 (34 tuổi), là một LB sở hữu thể hình nhỏ gọn (172cm, 65kg). Với chiều cao 172cm, Nicolás Tagliafico tận dụng lợi thế về tốc độ, sự linh hoạt để chiếm ưu thế ở vị trí LB. cân nặng lý tưởng (65kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Nicolás Tagliafico sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thể lực (108), Quyết đoán (105), và Xoạc bóng (104), với tổng chỉ số đạt 3393 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Nicolás Tagliafico chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Nicolás Tagliafico phát huy tối đa ở Hậu vệ trái với 101 điểm LB, giúp Nicolás Tagliafico trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Nicolás Tagliafico còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 5 mùa thẻ, nổi bật như 20 Team Of The Season, 20 Team Of The Nominated, và Competitor Of ContinentsNicolás Tagliafico liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Nicolás Tagliafico đã thi đấu cho 6 CLB trong -2009 năm, từ Banfield đến Olympique Lyon.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Nicolás Tagliafico được xem là Hậu vệ trái đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
102
Sút
82
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Nicolás Tagliafico đã tham gia 6 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2022~ tại CLB Olympique Lyon, CLB cuối cùng mà Nicolás Tagliafico tham gia là Banfield từ 2010~2015. Dưới đây là hành trình phát triển của Nicolás Tagliafico qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2018~ |
Ajax
|
|
| 2018~2022 |
Ajax
|
|
| 2015~2018 |
Club Atlético Independiente
|
|
| 2012~2013 | 레알 무르시아 CF | |
| 2010~2015 |
Banfield
|