Niklas Moisander
CB
64
Niico Labs phân tích chi tiết Niklas Moisander trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Niklas Moisander – với danh tiếng Bình thường đến từ Finland – sinh ngày 29.9.1985 (41 tuổi), là một CB sở hữu thể hình cao lớn (183cm, 77kg). Với chiều cao 183cm, Niklas Moisander tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CB. Thân hình vạm vỡ (77kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Niklas Moisander sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Bình tĩnh (74), Sức mạnh (74), và Chuyền ngắn (67), với tổng chỉ số đạt 2009 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Niklas Moisander chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Niklas Moisander phát huy tối đa ở Trung vệ với 64 điểm CB, giúp Niklas Moisander trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Niklas Moisander còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 8 mùa thẻ, nổi bật như Unsung Players, Back to Back, và CaptainNiklas Moisander liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Niklas Moisander đã thi đấu cho 8 CLB trong -2001 năm, từ TPS 투르쿠 đến Malmo FF.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Niklas Moisander được xem là Trung vệ đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
35
Sút
46
Chuyền bóng
60
Rê bóng
59
Phòng thủ
63
Thể chất
63
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Niklas Moisander đã tham gia 8 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2021~ tại CLB Malmo FF, CLB cuối cùng mà Niklas Moisander tham gia là TPS 투르쿠 từ 2002~2003. Dưới đây là hành trình phát triển của Niklas Moisander qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Malmo FF
|
|
| 2016~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2015 |
Ajax
|
|
| 2008~2012 |
AZ
|
|
| 2006~2008 |
PEC Zwoller
|
|
| 2003~2006 |
Ajax
|
|
| 2002~2003 | TPS 투르쿠 |