Odion Ighalo
ST
69
Niico Labs phân tích chi tiết Odion Ighalo trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Odion Ighalo – với danh tiếng Nổi tiếng đến từ Nigeria – sinh ngày 16.6.1989 (37 tuổi), là một ST sở hữu thể hình cao lớn (185cm, 80kg). Với chiều cao 185cm, Odion Ighalo tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí ST. Thân hình vạm vỡ (80kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Odion Ighalo sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Thể lực (80), Sức mạnh (78), và Nhảy (78), với tổng chỉ số đạt 2222 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Odion Ighalo chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Odion Ighalo phát huy tối đa ở Tiền đạo cắm với 69 điểm ST, giúp Odion Ighalo trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Odion Ighalo còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 4 mùa thẻ, nổi bật như Competitor Of Continents, Top Transfer, và 18 Premium Live SpringOdion Ighalo liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Odion Ighalo đã thi đấu cho 15 CLB trong -2006 năm, từ FK 륀 đến .
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Odion Ighalo được xem là Tiền đạo cắm đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
56
Sút
71
Chuyền bóng
59
Rê bóng
65
Phòng thủ
40
Thể chất
76
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Odion Ighalo đã tham gia 15 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2023~ tại CLB , CLB cuối cùng mà Odion Ighalo tham gia là FK 륀 từ 2007~2008. Dưới đây là hành trình phát triển của Odion Ighalo qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2022~ |
Al Hilal
|
|
| 2022~2023 |
Al Hilal
|
|
| 2021~ |
Al Shabab
|
|
| 2021~2022 |
Al Shabab
|
|
| 2020~2021 |
Manchester United
|
|
| 2019~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2017~2019 |
Changchun Yatai FC
|
|
| 2014~2014 |
Watford
|
|
| 2014~2017 |
Watford
|
|
| 2011~2013 |
Granada CF
|
|
| 2010~2010 |
|
|
| 2009~2010 |
Granada CF
|
|
| 2008~2014 |
Udinese
|
|
| 2007~2008 | FK 륀 |