Ola Toivonen
CAM
66
ST
66
Niico Labs phân tích chi tiết Ola Toivonen trong FC Online (FIFA Online 4), từ thông tin cơ bản, chỉ số nổi bật, vị trí tối ưu, chỉ số ẩn, mùa thẻ đến lịch sử thi đấu.
Ola Toivonen – với danh tiếng Bình thường đến từ Sweden – sinh ngày 3.7.1986 (40 tuổi), là một CAM sở hữu thể hình cao lớn (192cm, 78kg). Với chiều cao 192cm, Ola Toivonen tận dụng lợi thế về tầm vóc và sức mạnh để chiếm ưu thế ở vị trí CAM. Thân hình vạm vỡ (78kg) giúp anh áp đảo trong các pha tranh chấp.
Theo EA Sports FC Online (2025), Ola Toivonen sở hữu 3 chỉ số nổi bật gồm Lực sút (73), Tầm nhìn (72), và Giữ bóng (71), với tổng chỉ số đạt 2088 – phù hợp với đội hình cấp cao.
Ola Toivonen chơi tốt nhất ở vị trí nào trong FC Online? Ola Toivonen phát huy tối đa ở Tiền vệ tấn công với 66 điểm CAM, giúp Ola Toivonen trở thành lựa chọn tối ưu cho đội hình.
Ola Toivonen còn sở hữu 0 chỉ số ẩn, trong đó gồm: – yếu tố tăng hiệu suất trong tình huống kỹ thuật (theo thống kê FC Online). Chỉ số ẩn là thuộc tính đặc biệt trong FC Online, ảnh hưởng đến hiệu suất cầu thủ (EA Sports, 2025).
Trải qua 3 mùa thẻ, nổi bật như Captain, 22 LIVE, và Loyal HeroesOla Toivonen liên tục khẳng định giá trị.
Về sự nghiệp, Ola Toivonen đã thi đấu cho 10 CLB trong -2004 năm, từ Degerfors IF đến Malmo FF.
Hãy cùng Niico Labs theo dõi bài viết để hiểu vì sao Ola Toivonen được xem là Tiền vệ tấn công đẳng cấp không thể bỏ lỡ trong FC Online!
Tốc độ
30
Sút
70
Chuyền bóng
69
Rê bóng
65
Phòng thủ
38
Thể chất
57
Khả năng di chuyển
Dứt điểm
Chuyền bóng
Xử lý bóng cá nhân
Thể chất
Phòng ngự
Thủ môn
Chỉ số tổng
0
Trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp, Ola Toivonen đã tham gia 10 câu lạc bộ, bắt đầu từ năm 2020~ tại CLB Malmo FF, CLB cuối cùng mà Ola Toivonen tham gia là Degerfors IF từ 2005~2006. Dưới đây là hành trình phát triển của Ola Toivonen qua từng năm:
| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Malmo FF
|
|
| 2020~2023 |
Malmo FF
|
|
| 2018~2020 |
Melbourne Victory
|
|
| 2016~2018 |
Toulouse FC
|
|
| 2015~2016 |
sunderland
|
|
| 2014~2016 |
stad wren
|
|
| 2009~2014 |
PSV
|
|
| 2007~2009 |
Malmo FF
|
|
| 2006~2007 | 외르그뤼테 IS | |
| 2005~2006 |
Degerfors IF
|